UMBVòng bảng 32·Bảng F·Trận 43·Bàn 8·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 18:00–19:52 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Dick Jaspers 21 lượt cơ · INN | 40 | 21 | 5 | 1.905 |
Nguyễn Đình Quốc 21 lượt cơ · INN | 33 | 21 | 7 | 1.571 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmDick JaspersNguyễn Đình Quốc
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dick Jaspers | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5 | 4 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 4 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40 |
| Nguyễn Đình Quốc | 7 | 3 | 0 | 2 | 5 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 33 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · D. Jaspers 2–0 Đình Quốc
D. Jaspers
vs
Đình Quốc
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
D. JaspersĐình Quốc
Elo-3C
D. JaspersHiện tại 1.930 · Cao nhất 1.960
Đình QuốcHiện tại 1.753 · Cao nhất 1.753
BXH
D. JaspersHiện tại #6 · Cao nhất #6
Đình QuốcHiện tại #55 · Cao nhất #55
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: D. Jaspers (9) · Đình Quốc (0)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới4 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Dick JaspersNguyễn Đình Quốc
80%Tỉ lệ thắng60%
+54 (213–159)Hiệu số điểm+9 (180–171)
2.266AVG-G(5 trận)1.475
13Series cao nhất11
1BChuỗi hiện tại2B
1.905Séc đỉnhAVG-G1.571
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).