UMBVòng bảng 32·Bảng F·Trận 27·Bàn 6·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 14:00–15:45 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Phạm Quốc Thuận 22 lượt cơ · INN | 40 | 22 | 7 | 1.818 |
Nguyễn Đình Quốc 22 lượt cơ · INN | 27 | 22 | 11 | 1.227 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPhạm Quốc ThuậnNguyễn Đình Quốc
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Quốc Thuận | 7 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | 4 | 40 |
| Nguyễn Đình Quốc | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Quốc Thuận 1–1 Đình Quốc
Quốc Thuận
vs
Đình Quốc
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
Quốc ThuậnĐình Quốc
Elo-3C
Quốc ThuậnHiện tại 1.697 · Cao nhất 1.711
Đình QuốcHiện tại 1.753 · Cao nhất 1.753
BXH
Quốc ThuậnHiện tại #88 · Cao nhất #88
Đình QuốcHiện tại #55 · Cao nhất #55
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Quốc Thuận (2) · Đình Quốc (4)
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Phạm Quốc ThuậnNguyễn Đình Quốc
60%Tỉ lệ thắng60%
0 (194–194)Hiệu số điểm+9 (180–171)
1.528AVG-G(5 trận)1.475
8Series cao nhất11
2BChuỗi hiện tại2B
1.818Séc đỉnhAVG-G1.227
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).