UMBVòng bảng 32·Bảng F·Trận 11·Bàn 4·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 10:00–11:47 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Chiêm Hồng Thái 21 lượt cơ · INN | 34 | 21 | 9 | 1.619 |
Nguyễn Đình Quốc 21 lượt cơ · INN | 40 | 21 | 7 | 1.905 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmChiêm Hồng TháiNguyễn Đình Quốc
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiêm Hồng Thái | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 34 |
| Nguyễn Đình Quốc | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Hồng Thái 0–1 Đình Quốc
Chiêm Hồng Thái
Tổng điểm đối đầu: 34 · AVG-G: 1,619
Đối đầu
0–1
1 trậnNguyễn Đình Quốc
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 1,905
Hồng TháiGiải đấu · Vòng · NgàyĐình Quốc
34AVG-G 1,619
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · Hồng Thái 34–40 Đình Quốc
★40AVG-G 1,905
Hồng Thái
vs
Đình Quốc
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
Hồng TháiĐình Quốc
Elo-3C
Hồng TháiHiện tại 1.770 · Cao nhất 1.831
Đình QuốcHiện tại 1.753 · Cao nhất 1.753
BXH
Hồng TháiHiện tại #17 · Cao nhất #16
Đình QuốcHiện tại #55 · Cao nhất #55
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Hồng Thái (5) · Đình Quốc (2)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Chiêm Hồng TháiNguyễn Đình Quốc
20%Tỉ lệ thắng60%
-51 (141–192)Hiệu số điểm+9 (180–171)
1.454AVG-G(5 trận)1.475
11Series cao nhất11
1TChuỗi hiện tại2B
1.619Séc đỉnhAVG-G1.905
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).