UMBVòng loại Q·Bảng E·Trận 29·Bàn 3·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 14:00–16:07 · 05/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Nikos Polychronopoulos 23 lượt cơ · INN | 22 | 23 | 3 | 0.957 |
Nguyễn Đình Quốc 23 lượt cơ · INN | 40 | 23 | 5 | 1.739 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmNikos PolychronopoulosNguyễn Đình Quốc
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nikos Polychronopoulos | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 22 |
| Nguyễn Đình Quốc | 2 | 4 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · N. Polychronopoulos 0–1 Đình Quốc
Nikos Polychronopoulos
Tổng điểm đối đầu: 22 · AVG-G: 0,957
Đối đầu
0–1
1 trậnNguyễn Đình Quốc
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 1,739
N. PolychronopoulosGiải đấu · Vòng · NgàyĐình Quốc
22AVG-G 0,957
World Cup Yanggu 2026Vòng loại · 05/11/2026 · N. Polychronopoulos 22–40 Đình Quốc
★40AVG-G 1,739
N. Polychronopoulos
vs
Đình Quốc
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Năng Lực
N. PolychronopoulosĐình Quốc
Elo-3C
N. PolychronopoulosHiện tại 1.749 · Cao nhất 1.794
Đình QuốcHiện tại 1.753 · Cao nhất 1.753
BXH
N. PolychronopoulosHiện tại #29 · Cao nhất #18
Đình QuốcHiện tại #55 · Cao nhất #55
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: N. Polychronopoulos (8) · Đình Quốc (2)
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Nikos PolychronopoulosNguyễn Đình Quốc
20%Tỉ lệ thắng60%
-15 (153–168)Hiệu số điểm+9 (180–171)
1.611AVG-G(5 trận)1.475
8Series cao nhất11
1BChuỗi hiện tại2B
0.957Séc đỉnhAVG-G1.739
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).