UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng D·Trận 20·Bàn 5·Chạm 40
Kết thúc · 13:33 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Moreno Daniel | 5 25 · 2 | 30 | 1.200 | 4 |
Đỗ Ngọc Phạm Thị | 30 25 · 4 | 5 | 0.200 | 2 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmMoreno DanielĐỗ Ngọc Phạm Thị
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moreno Daniel | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Đỗ Ngọc Phạm Thị | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Moreno Daniel vs Đỗ Ngọc Phạm Thị
Đối đầu · M. Daniel 1–0 Phạm Thị
M. Daniel
vs
Phạm Thị
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
M. DanielPhạm Thị
Elo-3C
1.5671.470
AVG 12T
1,1750,304
HR 12T
43
Thắng 12T
50,0%0,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
M. DanielHiện tại 1.566 · Cao nhất 1.596
Phạm ThịHiện tại 1.484 · Cao nhất 1.484
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 2 thua
0 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Moreno DanielĐỗ Ngọc Phạm Thị
20%Tỉ lệ thắng0%
+10 (135–125)Hiệu số điểm-43 (17–60)
1.174AVG trung bình0.304
6Series cao nhất3
1HChuỗi hiện tại2B
0.200AVG séc cao nhất trận1.200
So sánh chỉ số
Moreno DanielĐỗ Ngọc Phạm Thị
30Điểm5
1.200AVG0.200
4Lượt cao nhất2
25Lượt25
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).