UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng M·Trận 29·Bàn 6·Chạm 40
Kết thúc · 15:33 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Park Jihyun | 27 36 · 3 | 27 | 0.750 | 3 |
Cesar Mas | 30 36 · 5 | 30 | 0.833 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPark JihyunCesar Mas
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Park Jihyun | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27 |
| Cesar Mas | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Park Jihyun vs Cesar Mas
Đối đầu · Park J. 0–1 C. Mas
Park J.
vs
C. Mas
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
Park J.C. Mas
Elo-3C
1.5391.501
AVG 12T
0,2590,852
HR 12T
96
Thắng 12T
35,7%33,3%
BK + CK
100,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
Park J.Hiện tại 1.552 · Cao nhất 1.602
C. MasHiện tại 1.486 · Cao nhất 1.517
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Park J. (2) · C. Mas (0)
Park J.: 2C. Mas: 0
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Park JihyunCesar Mas
20%Tỉ lệ thắng50%
-12 (50–62)Hiệu số điểm-8 (99–107)
0.992AVG trung bình0.786
8Series cao nhất6
4BChuỗi hiện tại1T
0.750AVG séc cao nhất trận0.833
So sánh chỉ số
Park JihyunCesar Mas
27Điểm30
0.750AVG0.833
3Lượt cao nhất5
36Lượt36
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).