UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng B·Trận 4·Bàn 2·Chạm 40
Kết thúc · 10:15 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Phạm Quốc Thuận | 30 22 · 5 | 30 | 1.364 | 5 |
Đỗ Nguyễn Trung Hậu | 28 22 · 4 | 28 | 1.273 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPhạm Quốc ThuậnĐỗ Nguyễn Trung Hậu
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Quốc Thuận | 3 | 1 | 5 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 30 |
| Đỗ Nguyễn Trung Hậu | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 1 | 28 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Phạm Quốc Thuận vs Đỗ Nguyễn Trung Hậu
Đối đầu · Quốc Thuận 1–0 Trung Hậu
Quốc Thuận
vs
Trung Hậu
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Quốc ThuậnTrung Hậu
Elo-3C
1.6671.580
AVG 12T
1,1991,481
HR 12T
129
Thắng 12T
70,6%57,1%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Quốc ThuậnHiện tại 1.667 · Cao nhất 1.674
Trung HậuHiện tại 1.580 · Cao nhất 1.619
Đường hạng BXH
Quốc ThuậnHiện tại #92 · Cao nhất #91
Trung HậuHiện tại #215 · Cao nhất #200
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Quốc Thuận (3) · Trung Hậu (4)
Quốc Thuận: 3Trung Hậu: 4
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Phạm Quốc ThuậnĐỗ Nguyễn Trung Hậu
60%Tỉ lệ thắng40%
+2 (138–136)Hiệu số điểm+17 (141–124)
1.255AVG trung bình1.549
7Series cao nhất7
1TChuỗi hiện tại1H
1.364AVG séc cao nhất trận1.273
So sánh chỉ số
Phạm Quốc ThuậnĐỗ Nguyễn Trung Hậu
30Điểm28
1.364AVG1.273
5Lượt cao nhất4
22Lượt22