Professional Billiards Association (PBA)
Liên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)
Bảng xếp hạng
| # | ± | Player | Quốc tịch | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ▲ +1 | Hàn Quốc | 121.000 | |
| 2 | — | Hàn Quốc | 117.000 | |
| 3 | — | Việt Nam | 100.500 | |
| 4 | — | Hàn Quốc | 66.000 | |
| 5 | — | Thổ Nhĩ Kỳ | 65.000 | |
| 6 | — | Việt Nam | 54.000 | |
| 7 | — | Tây Ban Nha | 50.000 | |
| 8 | — | Hàn Quốc | 42.000 | |
| 9 | — | Nguyen Phuong-linh | Việt Nam | 41.000 |
| 9 | — | Hàn Quốc | 41.000 | |
| 9 | — | Hàn Quốc | 41.000 | |
| 12 | — | Việt Nam | 31.000 | |
| 13 | — | Jung Si-yong | Hàn Quốc | 27.500 |
| 14 | — | Kang Min-gu | Hàn Quốc | 25.500 |
| 15 | — | Burak Haşhaş | Thổ Nhĩ Kỳ | 23.000 |
| 16 | — | Kim Hyun-woo | Hàn Quốc | 22.000 |
| 17 | — | Eom Sang-pill | Hàn Quốc | 21.500 |
| 18 | — | Thổ Nhĩ Kỳ | 20.500 | |
| 19 | — | Kang Dong-koong | Hàn Quốc | 18.000 |
| 19 | — | Kim Byung-seob | Hàn Quốc | 18.000 |
| 19 | — | Hàn Quốc | 18.000 | |
| 22 | — | Hàn Quốc | 17.500 | |
| 23 | — | Tây Ban Nha | 17.000 | |
| 24 | — | Im Sung-gyun | Hàn Quốc | 16.500 |
| 24 | — | Kim Jae-geun | Hàn Quốc | 16.500 |
| 26 | — | Park Dong-jun | Hàn Quốc | 16.000 |
| 27 | — | Kim Won-sup | Hàn Quốc | 14.000 |
| 27 | — | Kim Min-geon | Hàn Quốc | 14.000 |
| 27 | — | Hàn Quốc | 14.000 | |
| 30 | — | Kim Nam-soo | Hàn Quốc | 12.500 |
| 30 | — | Lee Ho-young | Hàn Quốc | 12.500 |
| 30 | — | Thổ Nhĩ Kỳ | 12.500 | |
| 30 | — | Nhật Bản | 12.500 | |
| 30 | — | Thổ Nhĩ Kỳ | 12.500 | |
| 30 | — | Hacker | Hàn Quốc | 12.500 |
| 36 | — | Hàn Quốc | 11.000 | |
| 36 | — | Bỉ | 11.000 | |
| 36 | — | Việt Nam | 11.000 | |
| 36 | ▼ −35 | Tây Ban Nha | 11.000 | |
| 36 | — | Park Heung-sik | Hàn Quốc | 11.000 |
| 41 | — | Việt Nam | 10.500 | |
| 42 | — | Antonio Montes | Tây Ban Nha | 10.000 |
| 42 | — | Noh Byeong-chan | Hàn Quốc | 10.000 |
| 42 | — | Lee Jae-hong | Hàn Quốc | 10.000 |
| 45 | — | Yoon Yong-jae | Hàn Quốc | 8.500 |
| 45 | — | Han Gyu-sik | Hàn Quốc | 8.500 |
| 45 | — | Kim Ki-hyok | Hàn Quốc | 8.500 |
| 45 | — | Seo Hyun-min | Hàn Quốc | 8.500 |
| 45 | — | Thổ Nhĩ Kỳ | 8.500 | |
| 45 | — | Hàn Quốc | 8.500 | |
| 45 | — | Kim Jin-tai | Hàn Quốc | 8.500 |
| 45 | — | Kang Eui-joo | Hàn Quốc | 8.500 |
| 53 | — | Hàn Quốc | 7.000 | |
| 53 | — | Kang Jae-hyuk | Hàn Quốc | 7.000 |
| 53 | — | Hàn Quốc | 7.000 | |
| 53 | — | Hwang Ji-won | Hàn Quốc | 7.000 |
| 53 | — | Kong Kyo-sung | Hàn Quốc | 7.000 |
| 53 | — | Kim Gyu-jun | Hàn Quốc | 7.000 |
| 53 | — | Ku Ja-bok | Hàn Quốc | 7.000 |
| 53 | — | Hàn Quốc | 7.000 | |
| 53 | — | Yu Chang-sun | Hàn Quốc | 7.000 |
| 53 | — | Lee Sang-dae | Hàn Quốc | 7.000 |
| 63 | — | Park In-su | Hàn Quốc | 6.000 |
| 63 | — | Kim Young-seob | Hàn Quốc | 6.000 |
| 63 | — | Lim Tae-soo | Hàn Quốc | 6.000 |
| 63 | — | Shin Ki-woong | Hàn Quốc | 6.000 |
| 63 | — | Jang Nam-guk | Hàn Quốc | 6.000 |
| 68 | — | Hàn Quốc | 4.500 | |
| 68 | — | Lim Wan-seop | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Sun Ji-hoon | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Park Joo-sun | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Kim Moo-sun | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Hwang Hyung-bum | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Won Ho-soo | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Oh Tae-jun | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Hàn Quốc | 4.500 | |
| 68 | — | Hàn Quốc | 4.500 | |
| 68 | — | Choi Myung-jin | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | Kim Jong-won | Hàn Quốc | 4.500 |
| 68 | — | No Jong-hyun | Hàn Quốc | 4.500 |
| 81 | — | Kim Sung-min | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Choi Kyeong-jun | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Lee Young-hoon | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Ma Won-hee | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Kim Tae-yoong | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Oh Seong-uk | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Lee Hui-Jin | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Goo Min-soo | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Lee Jong-joo | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Choi Won-jun | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Lee Dae-woong | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Savas Bulut | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.000 |
| 81 | — | Kim Hyun-seok | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Park Myoung-gyoo | Hàn Quốc | 3.000 |
| 81 | — | Trần Đức Minh | Việt Nam | 3.000 |
| 81 | — | Kim Byeong-ho | Hàn Quốc | 3.000 |
| 97 | — | Việt Nam | 2.500 | |
| 97 | — | Robinson Morales | Colombia | 2.500 |
| 97 | — | Kim Tae-kwan | Hàn Quốc | 2.500 |
| 100 | — | Bae Jung-doo | Hàn Quốc | 2.000 |
| 100 | — | Lim Dong-eun | Hàn Quốc | 2.000 |
| 100 | — | Lee Jung-ik | Hàn Quốc | 2.000 |
| 100 | — | Baek Chan-hyun | Hàn Quốc | 2.000 |
| 100 | — | Oh Young-je | Hàn Quốc | 2.000 |
Bảng Elo-3C
PBA257/328 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026
- Form56▬
- Ổn định71%
- AVG1,140
- trận19 · 15–4
- BXH#1
- HR9
- 30 ngày−14
- Đỉnh2014
- Gần nhất09/10 B 0–3 Hida Orie
- Form59▬
- Ổn định67%
- AVG1,655
- trận31 · 24–7
- BXH#1▲1
- HR13
- 30 ngày−9
- Đỉnh2000
- Gần nhất10/10 B 2–3 Kim Jun-tae
- Form59▬
- Ổn định78%
- AVG1,681
- trận26 · 21–5
- BXH#2
- HR12
- Chuỗi3 thắng
- 30 ngày+11
- Đỉnh1938
- Gần nhất10/10 T 3–2 Lee Choong-bok
- Form58▬
- AVG1,344
- trận8 · 7–1
- BXH#3
- HR9
- Chuỗi7 thắng
- Gần nhất03/08 T 4–3 Semih Saygıner
- Form62▬
- Ổn định63%
- AVG0,916
- trận16 · 12–4
- BXH#2
- HR8
- 30 ngày−5
- Đỉnh1937
- Gần nhất09/10 B 0–3 Chung Su-bin
- Form56▬
- Ổn định52%
- AVG1,024
- trận13 · 10–3
- BXH#4
- HR9
- Chuỗi3 thắng
- Đỉnh1865
- Gần nhất28/07 T 3–1 Hui-in Woo
- Form58▬
- Ổn định75%
- AVG1,596
- trận32 · 25–7
- BXH#12
- HR14
- Chuỗi4 thắng
- 30 ngày+17
- Đỉnh1856
- Gần nhất11/10 T 3–1 Kim Kwan-woo
- Form53▬
- Ổn định72%
- AVG0,819
- trận14 · 8–6
- BXH#3
- HR7
- Đỉnh1913
- Gần nhất27/07 B 0–1 Jo Ye-eun
- Form63▬
- Ổn định64%
- AVG1,593
- trận26 · 18–8
- BXH#8
- HR28
- Chuỗi3 thắng
- 30 ngày+25
- Gần nhất10/10 T 3–2 Kim Young-won
- Form60▬
- Ổn định86%
- AVG1,667
- trận21 · 14–7
- BXH#5
- HR17
- Đỉnh1848
- Gần nhất03/08 B 3–4 Nguyễn Trần Thanh Tạo
- Form57▬
- Ổn định65%
- AVG0,828
- trận11 · 7–4
- BXH#5
- HR7
- Đỉnh1860
- Gần nhất08/10 B 2–3 Kim Ga-young
- Form51▼
- Ổn định82%
- AVG1,682
- trận25 · 18–7
- BXH#6
- HR15
- 30 ngày−10
- Đỉnh1864
- Gần nhất09/10 B 1–3 Kim Kwan-woo
- Form55▬
- Ổn định72%
- AVG1,049
- trận12 · 11–1
- BXH#10
- HR9
- Chuỗi9 thắng
- Gần nhất28/07 T 3–0 Lee Da-som
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG1,763
- trận26 · 19–7
- BXH#7
- HR12
- 30 ngày+1
- Đỉnh1835
- Gần nhất11/10 B 1–3 David Martínez
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG0,821
- trận9 · 6–3
- BXH#6
- HR8
- Chuỗi5 thắng
- Đỉnh1845
- Gần nhất27/07 T 1–0 Hwang Da-yeon
- Form68▬
- Ổn định63%
- AVG1,708
- trận22 · 15–7
- BXH#9
- HR12
- Đỉnh1826
- Gần nhất01/08 B 1–3 Kim Young-won
- Form57▬
- Ổn định93%
- AVG0,798
- trận11 · 8–3
- BXH#7
- HR7
- Đỉnh1828
- Gần nhất29/07 B 2–3 Park Da-som
- Form57▬
- Ổn định78%
- AVG1,539
- trận33 · 23–10
- BXH#9
- HR18
- 30 ngày−1
- Đỉnh1821
- Gần nhất10/10 B 1–3 David Martínez
- Form52▬
- Ổn định72%
- AVG0,757
- trận12 · 9–3
- BXH#10
- HR9
- 30 ngày−9
- Đỉnh1834
- Gần nhất08/10 B 1–3 Han Ji-eun
- Form60▬
- Ổn định65%
- AVG0,960
- trận11 · 9–2
- BXH#14
- HR9
- Chuỗi5 thắng
- Gần nhất27/07 T 1–0 Jung Hae-sol
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,683
- trận20 · 16–4
- BXH#23
- HR11
- Chuỗi4 thắng
- 30 ngày+33
- Gần nhất11/10 T 3–1 David Zapata
- Form53▬
- Ổn định82%
- AVG1,121
- trận21 · 14–7
- BXH#9
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1824
- Gần nhất08/10 B 0–3 Lee Tae-hee
- Form52▬
- Ổn định66%
- AVG0,845
- trận13 · 11–2
- BXH#17
- HR8
- Đỉnh1813
- Gần nhất07/10 B 2–3 Lee Seung-hee
- Form51▬
- Ổn định84%
- AVG1,717
- trận32 · 20–12
- BXH#4
- HR15
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1852
- Gần nhất08/10 B 2–3 Lee Young-hoon
- Form58▬
- Ổn định63%
- AVG1,080
- trận13 · 12–1
- BXH#34
- HR11
- Chuỗi3 thắng
- 30 ngày+38
- Gần nhất10/10 T 3–2 Han Ji-eun
- Form52▬
- Ổn định67%
- AVG0,928
- trận15 · 12–3
- BXH#17
- HR9
- 30 ngày−5
- Đỉnh1807
- Gần nhất09/10 B 1–3 Han Ji-eun
- Form55▬
- Ổn định81%
- AVG0,964
- trận12 · 11–1
- BXH#25
- HR6
- Chuỗi11 thắng
- Gần nhất27/07 T 1–0 Lee Eun-kyoung
- Form46▬
- Ổn định65%
- AVG1,847
- trận33 · 25–8
- BXH#36▼35
- HR18
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1834
- Gần nhất08/10 B 1–3 Jung Gyeong-seop
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG0,673
- trận11 · 6–5
- BXH#8
- HR8
- Đỉnh1805
- Gần nhất27/07 B 0–1 Song Min-ji
- Form58▬
- Ổn định65%
- AVG0,876
- trận10 · 7–3
- BXH#13
- HR7
- Chuỗi2 thắng
- Đỉnh1795
- Gần nhất29/07 T 3–2 Kim Jin-ah