LPBAVòng 16·Trận 4·BO3 · 11đ
Kết thúc · 09:51 · 01/01/2021
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lee Woo-kyung 22 lượt cơ · INN | 8 | 6 | 0 | 22 | 3 | 0.636 |
Kim Ga-young 23 lượt cơ · INN | 11 | 11 | 2 | 23 | 3 | 0.957 |
H2H · Lee Woo-kyung vs Kim Ga-young
Đối đầu · Lee W.K. 0–4 Kim G.Y.
Lee Woo-kyung
Tổng điểm đối đầu: 90 · AVG-G: 0,776
Đối đầu
0–4
4 trậnKim Ga-young
Tổng điểm đối đầu: 134 · AVG-G: 1,126
Lee W.K.Giải đấu · Vòng · NgàyKim G.Y.
Lee W.K.AVG-G 0,875
2sécLPBA Tour 2024-25 · Chặng 6 · NH Nonghyup CardVòng 16 · 07/11/2024 · 2–3
3séc
AVG-G 1,545Thắng ★Kim G.Y.
Lee W.K.AVG-G 0,763
1sécLPBA Tour 2021-22 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-carTứ kết · 26/03/2022 · 1–3
3séc
AVG-G 0,897Thắng ★Kim G.Y.
Lee W.K.AVG-G 0,792
1sécLPBA Tour 2021-22 · Chặng 7 · Welcome Savings Bank WelbankTứ kết · 01/03/2022 · 1–2
2séc
AVG-G 1,083Thắng ★Kim G.Y.
Lee W.K.AVG-G 0,636
0sécLPBA Tour 2020-21 · Chặng 3 · NH Nonghyup CardVòng 16 · 01/01/2021 · 0–2
2séc
AVG-G 0,957Thắng ★Kim G.Y.
Dự đoánPBA
9Lee W.K.:Kim G.Y.91
Cán cânElo-3C · Kim G.Y.Danh hiệu & bục vinh quang · Kim G.Y.AVG 12 tháng · Kim G.Y.Bản lĩnh vòng loại trực tiếp · Kim G.Y.
Lee W.K.
vs
Kim G.Y.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Lee W.K.Kim G.Y.
Elo-3C
1.6201.820
AVG 12T
0,8591,282
HR 12T
811
Thắng 12T
82,4%79,2%
BK + CK
0,0%73,6%
Danh hiệu
019
Đường Elo-3C
Lee W.K.Hiện tại 1.620 · Cao nhất 1.631
Kim G.Y.Hiện tại 1.820 · Cao nhất 1.867
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Lee W.K. (1) · Kim G.Y. (9)
Lee W.K.: 1Kim G.Y.: 9
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
0–4
Thắng đối đầu- 2:3LPBA Tour 2024-25 · Chặng 6 · NH Nonghyup Card · Vòng 1607/11/2024
- 1:3LPBA Tour 2021-22 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car · Tứ kết26/03/2022
- 1:2LPBA Tour 2021-22 · Chặng 7 · Welcome Savings Bank Welbank · Tứ kết01/03/2022
- 0:2LPBA Tour 2020-21 · Chặng 3 · NH Nonghyup Card · Vòng 1601/01/2021
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới4 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Lee Woo-kyungKim Ga-young
80%Tỉ lệ thắng80%
+3 (6–3)Hiệu số điểm+3 (9–6)
0.968AVG-G(5 trận)1.478
8Series cao nhất11
1BChuỗi hiện tại1B
0.667Séc đỉnhAVG-G1.100
So sánh chỉ số
Lee Woo-kyungKim Ga-young
0Séc thắng2
14Điểm22
0.636AVG-G0.957
3Lượt cao nhất3
22Lượt23