PBAVòng 16·Trận 115·BO5 · 15đ
Kết thúc · 19:19 · 09/08/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Jong-won 22 lượt cơ · INN | 0 | 15 | 3 | 12 | 1 | 22 | 5 | 1.364 |
Burak Haşhaş 23 lượt cơ · INN | 15 | 4 | 15 | 15 | 3 | 23 | 9 | 2.130 |
H2H · Kim Jong-won vs Burak Haşhaş
Đối đầu · Kim J.W. 1–1 B. Haşhaş
Kim Jong-won
Tổng điểm đối đầu: 86 · AVG-G: 1,483
Đối đầu
1–1
2 trậnBurak Haşhaş
Tổng điểm đối đầu: 85 · AVG-G: 1,466
Kim J.W.Giải đấu · Vòng · NgàyB. Haşhaş
Kim J.W.★ ThắngAVG-G 1,556
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · HangawiVòng 64 · 02/10/2025 · 3–1
1séc
AVG-G 1,029B. Haşhaş
Kim J.W.AVG-G 1,364
1sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 3 · NH Nonghyup Card CharityVòng 16 · 09/08/2025 · 1–3
3séc
AVG-G 2,130Thắng ★B. Haşhaş
Dự đoánPBA
38Kim J.W.:B. Haşhaş62
Cán cânBản lĩnh vòng loại trực tiếp · B. HaşhaşElo-3C · B. HaşhaşDanh hiệu & bục vinh quang · B. HaşhaşPhong độ 12 tháng · B. Haşhaş
Kim J.W.
vs
B. Haşhaş
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
Kim J.W.B. Haşhaş
Elo-3C
1.6721.718
AVG 12T
1,4181,540
HR 12T
1110
Thắng 12T
47,6%57,9%
BK + CK
0,0%40,0%
Danh hiệu
01
Đường Elo-3C
Kim J.W.Hiện tại 1.672 · Cao nhất 1.715
B. HaşhaşHiện tại 1.718 · Cao nhất 1.751
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim J.W. (5) · B. Haşhaş (5)
Kim J.W.: 5B. Haşhaş: 5
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuPhong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Jong-wonBurak Haşhaş
40%Tỉ lệ thắng60%
-2 (9–11)Hiệu số điểm+2 (11–9)
1.315AVG-G(5 trận)1.475
7Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
3.000Séc đỉnhAVG-G5.000
So sánh chỉ số
Kim Jong-wonBurak Haşhaş
1Séc thắng3
30Điểm49
1.364AVG-G2.130
5Lượt cao nhất9
22Lượt23