UMBVòng bảng 32·Bảng F·Trận 44·Bàn 7·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 18:00–19:30 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Phạm Quốc Thuận 19 lượt cơ · INN | 32 | 19 | 5 | 1.684 |
Chiêm Hồng Thái 19 lượt cơ · INN | 40 | 19 | 11 | 2.105 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmPhạm Quốc ThuậnChiêm Hồng Thái
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Quốc Thuận | 3 | 4 | 5 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 32 |
| Chiêm Hồng Thái | 11 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Quốc Thuận 0–2 Hồng Thái
Quốc Thuận
vs
Hồng Thái
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
Quốc ThuậnHồng Thái
Elo-3C
Quốc ThuậnHiện tại 1.697 · Cao nhất 1.711
Hồng TháiHiện tại 1.770 · Cao nhất 1.831
BXH
Quốc ThuậnHiện tại #88 · Cao nhất #88
Hồng TháiHiện tại #17 · Cao nhất #16
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Quốc Thuận (4) · Hồng Thái (5)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Phạm Quốc ThuậnChiêm Hồng Thái
60%Tỉ lệ thắng20%
0 (194–194)Hiệu số điểm-51 (141–192)
1.528AVG-G(5 trận)1.454
8Series cao nhất11
2BChuỗi hiện tại1T
1.684Séc đỉnhAVG-G2.105
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).