UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng B·Trận 34·Bàn 4·Chạm 40
Kết thúc · 16:11 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Geonyun | 30 22 · 5 | 30 | 1.364 | 5 |
Phạm Quốc Thuận | 28 22 · 5 | 28 | 1.273 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim GeonyunPhạm Quốc Thuận
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Geonyun | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 4 | 2 | 0 | 1 | 30 |
| Phạm Quốc Thuận | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 28 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Kim Geonyun vs Phạm Quốc Thuận
Đối đầu · Kim G. 1–0 Quốc Thuận
Kim Geonyun
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 1,364
Đối đầu
1–0
1 trậnPhạm Quốc Thuận
Tổng điểm đối đầu: 28 · AVG đối đầu: 1,273
Kim G.Giải đấu · Vòng · NgàyQuốc Thuận
Kim G.★ ThắngAVG 1,364
30World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–28
28
AVG 1,273Quốc Thuận
Kim G.
vs
Quốc Thuận
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
Kim G.Quốc Thuận
Elo-3C
1.5811.655
AVG 12T
0,9771,203
HR 12T
1412
Thắng 12T
50,0%66,7%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Kim G.Hiện tại 1.568 · Cao nhất 1.590
Quốc ThuậnHiện tại 1.667 · Cao nhất 1.674
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim G. (1) · Quốc Thuận (1)
Kim G.: 1Quốc Thuận: 1
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim GeonyunPhạm Quốc Thuận
20%Tỉ lệ thắng60%
-10 (109–119)Hiệu số điểm+2 (138–136)
1.231AVG trung bình1.290
6Series cao nhất7
1TChuỗi hiện tại1B
1.364AVG séc cao nhất trận1.273
So sánh chỉ số
Kim GeonyunPhạm Quốc Thuận
30Điểm28
1.364AVG1.273
5Lượt cao nhất5
22Lượt22