PBAVòng 64·Trận 78·BO5 · 15đ
Kết thúc · 17:51 · 03/07/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
No Jong-hyun | 13 7 · 5 | 15 13 · 3 | 15 5 · 7 | 15 13 · 4 | 3 | 1.526 | 7 |
Semih Saygıner | 15 7 · 5 | 10 13 · 3 | 7 4 · 2 | 14 13 · 4 | 1 | 1.243 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
H2H · No Jong-hyun vs Semih Saygıner
Đối đầu · No J.H. 1–0 S. Saygıner
Dự đoánPBA
21No J.H.:S. Saygıner79
Cán cânDanh hiệu & bục vinh quang · S. SaygınerAVG 12 tháng · S. SaygınerElo-3C · S. SaygınerPhong độ 12 tháng · S. Saygıner
No J.H.
vs
S. Saygıner
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
No J.H.S. Saygıner
Elo-3C
1.6981.803
AVG 12T
1,2461,648
HR 12T
1213
Thắng 12T
58,3%66,7%
BK + CK
0,0%48,3%
Danh hiệu
010
Đường Elo-3C
No J.H.Hiện tại 1.698 · Cao nhất 1.706
S. SaygınerHiện tại 1.812 · Cao nhất 1.825
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: No J.H. (0) · S. Saygıner (7)
No J.H.: 0S. Saygıner: 7
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
No Jong-hyunSemih Saygıner
60%Tỉ lệ thắng80%
+1 (13–12)Hiệu số điểm+9 (16–7)
1.247AVG trung bình1.886
8Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
3.000AVG séc cao nhất trận2.143
So sánh chỉ số
No Jong-hyunSemih Saygıner
3Séc thắng1
58Điểm46
1.526AVG1.243
7Lượt cao nhất5
38Lượt37