PBALPBA Tour · 2021-22Đã kết thúc

LPBA Tour 2021-22 · Chặng 5 · Evercollagen Taebaek

Evercollagen Taebaek LPBA Championship 2021-22

Hàn Quốc·26/12/2021

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2021-22 · Chặng 5 · Evercollagen Taebaek

30/32 đủ tin cậy|đến trận 24/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1819▼16
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,078
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#1
  2. 2Kang Ji-eun1668▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,879
    • Tại giải4 trận · 3–1+12
    • BXH#12
  3. 3Baek Min-ju1653▼15
    • Form47▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,826
    • Tại giải3 trận · 2–1+22
    • BXH#27▼4
  4. 4Lee Mi-rae1648▼10
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,938
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#6
  5. 5Sruong Pheavy1644▼16
    • Form22▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,943
    • Tại giải5 trận · 5–0+43
    • BXH#5▼1
  6. 6Kim Ye-eun1633▼12
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,889
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#19▼1
  7. 7Choi Hye-mi1618▼8
    • Form53▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,861
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#17▼3
  8. 8Kim Sang-a1617▼10
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,765
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#22▼2
  9. 9Kim Min-young1609▼11
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,788
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#48▼1
  10. 10Yong Hyun-ji1597▼8
    • Form51▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,806
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#13▼2
  11. 11Han Seul-gi1591▼12
    • Form50▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,812
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#11▼3
  12. 12Oh Su-jung1582▼8
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,874
    • Tại giải5 trận · 4–1+36
    • BXH#39▲12
  13. 13Lim Kyoung-jin1580▼13
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,788
    • Tại giải3 trận · 2–1+20
    • BXH#17▼4
  14. 14Ha Yoon-jung1580▼6
    • Form68▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,739
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#24▼3
  15. 15Choi Yeon-ju1574▼9
    • Form45▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,715
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#47▼7
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,724
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#30▼6
  16. 17Jang Hye-ri1524▼13
    • Form35▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#63▼12
  17. 18Lee Yu-joo1510▼9
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,697
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#30▼3
  18. 19Choi Bo-ram1506▼14
    • Form40▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,678
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#71▼9
  19. 20Ji-eun Lee1502▼4
    • Form66▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,753
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#35▼3
  20. 21Kim Gap-sun1490▼9
    • Form19▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,719
    • Tại giải4 trận · 3–1+28
  21. 22Baek Seung-yeonTạm tính1485
    • AVG0,414
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
  22. 23Kim Myeong-hee1479▼12
    • Form57▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,701
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#52▲10
  23. 24Kim Jung-mi1476▲3
    • Form42▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,736
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#71▼2
  24. 25Kim Min-jeongTạm tính1474
    • AVG0,404
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
  25. 26Kim Han-gil1461▼11
    • Form35▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,654
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#89▼5
    • AVG0,617
    • Tại giải1 trận · 0–1−20
  26. 28Choi Bo-bi1447▼5
    • Form26▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,602
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
  27. 29Yun Yeong-mi1445▲3
    • Form48▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,584
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#77▼4
    • Ổn định65%
    • AVG0,656
    • Tại giải1 trận · 0–1−21
  28. 31Hayashi Namiko1422▼5
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,643
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#77▼4
  29. 32Lee Dam1412▼6
    • Form27▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,501
    • Tại giải1 trận · 0–1−18