PBALPBA Tour · 2021-22Đã kết thúc

LPBA Tour 2021-22 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

SK Rent-a-car LPBA World Championship 2022

Hàn Quốc·28/03/2022

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2021-22 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

32/32 đủ tin cậy|đến trận 25/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1819▼16
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,078
    • Tại giải7 trận · 7–0+48
    • BXH#1
  2. 2Kim Se-yeon1675▼16
    • Form43▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,867
    • Tại giải4 trận · 3–1+8
    • BXH#28▼4
  3. 3Kang Ji-eun1668▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,879
    • Tại giải3 trận · 1–2−20
    • BXH#12
  4. 4Baek Min-ju1653▼15
    • Form47▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,826
    • Tại giải5 trận · 4–1+43
    • BXH#27▼4
  5. 5Kim Bo-mi1650▲12
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,935
    • Tại giải6 trận · 5–1+47
    • BXH#3▲21
  6. 6Lee Mi-rae1648▼10
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,938
    • Tại giải4 trận · 2–2−6
    • BXH#6
  7. 7Kim Min-a1648▼13
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,927
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#8▼3
  8. 8Sruong Pheavy1644▼16
    • Form22▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,943
    • Tại giải7 trận · 4–3−10
    • BXH#5▼1
  9. 9Lim Jung-suk1639▼12
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,899
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#9▲75
  10. 10Kim Ye-eun1633▼12
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,889
    • Tại giải3 trận · 1–2−17
    • BXH#19▼1
  11. 11Lee Woo-kyung1625▼11
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,843
    • Tại giải5 trận · 3–2+19
    • BXH#46▼6
  12. 12Choi Hye-mi1618▼8
    • Form53▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,861
    • Tại giải3 trận · 0–3−27
    • BXH#17▼3
  13. 13Cha Yu-ram1611
    • Form56▬
    • Ổn định80%
    • AVG0,808
    • Tại giải6 trận · 4–2+29
  14. 14Kim Min-young1609▼11
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,788
    • Tại giải4 trận · 3–1+31
    • BXH#48▼1
  15. 15Yong Hyun-ji1597▼8
    • Form51▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,806
    • Tại giải4 trận · 3–1+20
    • BXH#13▼2
    • Form27▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,820
    • Tại giải3 trận · 1–2−12
  16. 17Oh Su-jung1582▼8
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,874
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
    • BXH#39▲12
  17. 18Lim Kyoung-jin1580▼13
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,788
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#17▼4
  18. 19Ha Yoon-jung1580▼6
    • Form68▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,739
    • Tại giải3 trận · 0–3−30
    • BXH#24▼3
  19. 20Choi Yeon-ju1574▼9
    • Form45▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,715
    • Tại giải5 trận · 3–2+19
    • BXH#47▼7
  20. 21Yoon Kyung-nam1525▼2
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,691
    • Tại giải5 trận · 3–2+7
    • BXH#58▼7
  21. 22Jang Hye-ri1524▼13
    • Form35▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải4 trận · 2–2+1
    • BXH#63▼12
  22. 23Choi Ji-min1517▼5
    • Form43▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,708
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
    • BXH#55▼8
  23. 24Lee Yu-joo1510▼9
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,697
    • Tại giải4 trận · 1–3−8
    • BXH#30▼3
  24. 25Ji-eun Lee1502▼4
    • Form66▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,753
    • Tại giải3 trận · 0–3−32
    • BXH#35▼3
  25. 26Lee Ji-youn1499▼11
    • Form52▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,743
    • Tại giải4 trận · 2–2+10
    • BXH#39▼5
  26. 27Kim Gap-sun1490▼9
    • Form19▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,719
    • Tại giải4 trận · 1–3−22
  27. 28Kim Myeong-hee1479▼12
    • Form57▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,701
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#52▲10
    • AVG0,822
    • Tại giải3 trận · 1–2−6
  28. 30Kim Han-gil1461▼11
    • Form35▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,654
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#89▼5
  29. 31Choi Bo-bi1447▼5
    • Form26▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,602
    • Tại giải3 trận · 1–2−8
  30. 32Hayashi Namiko1422▼5
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,643
    • Tại giải3 trận · 0–3−28
    • BXH#77▼4