PBALPBA Tour · 2022-23Đã kết thúc

LPBA Tour 2022-23 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

SK Rent-a-car LPBA World Championship 2023

Hàn Quốc·11/03/2023

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2022-23 · Giải Vô địch Thế giới (World Championship) · SK Rent-a-car

32/32 đủ tin cậy|đến trận 25/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1819▼16
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,078
    • Tại giải7 trận · 5–20
    • BXH#1
  2. 2Kim Se-yeon1675▼16
    • Form43▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,867
    • Tại giải4 trận · 3–1+9
    • BXH#28▼4
  3. 3Baek Min-ju1653▼15
    • Form47▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,826
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#27▼4
  4. 4Kim Bo-mi1650▲12
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,935
    • Tại giải4 trận · 3–1+9
    • BXH#3▲21
  5. 5Lee Mi-rae1648▼10
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,938
    • Tại giải4 trận · 2–2−4
    • BXH#6
  6. 6Kim Min-a1648▼13
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,927
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
    • BXH#8▼3
  7. 7Sruong Pheavy1644▼16
    • Form22▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,943
    • Tại giải7 trận · 6–1+25
    • BXH#5▼1
  8. 8Lim Jung-suk1639▼12
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,899
    • Tại giải6 trận · 4–2+2
    • BXH#9▲75
  9. 9Kim Ye-eun1633▼12
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,889
    • Tại giải4 trận · 2–2−11
    • BXH#19▼1
  10. 10Lee Woo-kyung1625▼11
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,843
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#46▼6
  11. 11Hida Orie1611▼7
    • Form56▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,918
    • Tại giải5 trận · 3–2+8
    • BXH#16▲1
  12. 12Kim Min-young1609▼11
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,788
    • Tại giải3 trận · 0–3−21
    • BXH#48▼1
  13. 13Yong Hyun-ji1597▼8
    • Form51▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,806
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#13▼2
    • Form27▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,820
    • Tại giải4 trận · 2–2+12
  14. 15Oh Su-jung1582▼8
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,874
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#39▲12
  15. 16Lim Kyoung-jin1580▼13
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,788
    • Tại giải5 trận · 3–2+33
    • BXH#17▼4
  16. 17Choi Yeon-ju1574▼9
    • Form45▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,715
    • Tại giải4 trận · 2–2+5
    • BXH#47▼7
  17. 18Kim Jin-ah1564▼8
    • Form51▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,831
    • Tại giải5 trận · 3–2+8
    • BXH#28▲2
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,724
    • Tại giải4 trận · 2–2−1
    • BXH#30▼6
  18. 20Jun Ae-rin1528
    • Form58▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,782
    • Tại giải3 trận · 1–2−3
    • BXH#41▼4
  19. 21Yoon Kyung-nam1525▼2
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,691
    • Tại giải3 trận · 0–3−32
    • BXH#58▼7
  20. 22Oh Ji-youn1524▼14
    • Form38▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,699
    • Tại giải3 trận · 1–2−2
    • BXH#52▼7
  21. 23Jang Hye-ri1524▼13
    • Form35▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#63▼12
    • Ổn định70%
    • AVG0,754
    • Tại giải6 trận · 5–1+52
  22. 25Lee Ma-rie1517▼9
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,727
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
    • BXH#30▲43
  23. 26Lee Yu-joo1510▼9
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,697
    • Tại giải5 trận · 2–3+13
    • BXH#30▼3
  24. 27Lee Ji-youn1499▼11
    • Form52▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,743
    • Tại giải3 trận · 1–2−7
    • BXH#39▼5
  25. 28Oh Do-hee1497▼7
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,685
    • Tại giải3 trận · 0–3−34
    • BXH#58▼7
  26. 29Kim Gap-sun1490▼9
    • Form19▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,719
    • Tại giải3 trận · 0–3−30
  27. 30Kim Myeong-hee1479▼12
    • Form57▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,701
    • Tại giải3 trận · 0–3−25
    • BXH#52▲10
  28. 31Hayashi Namiko1422▼5
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,643
    • Tại giải4 trận · 2–2+14
    • BXH#77▼4
  29. 32Jung Eun-young1421▼9
    • Form25▬
    • Ổn định52%
    • AVG0,719
    • Tại giải3 trận · 2–1+23