PBALPBA Tour · 2023-24Đã kết thúc

LPBA Tour 2023-24 · Chặng 3 · Hana Card

Hana Card LPBA Championship 2023-24

Hàn Quốc·19/07/2023 – 27/07/2023

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2023-24 · Chặng 3 · Hana Card

92/94 đủ tin cậy|đến trận 25/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1819▼16
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,078
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#1
  2. 2Han Ji-eun1702▼6
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,982
    • Tại giải5 trận · 4–1+37
    • BXH#13▲1
  3. 3Kim Se-yeon1675▼16
    • Form43▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,867
    • Tại giải6 trận · 5–1+25
    • BXH#28▼4
  4. 4Kang Ji-eun1668▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,879
    • Tại giải4 trận · 3–1+14
    • BXH#12
  5. 5Baek Min-ju1653▼15
    • Form47▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,826
    • Tại giải5 trận · 5–0+52
    • BXH#27▼4
  6. 6Kim Bo-mi1650▲12
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,935
    • Tại giải4 trận · 3–1+7
    • BXH#3▲21
  7. 7Lee Mi-rae1648▼10
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,938
    • Tại giải5 trận · 4–1+26
    • BXH#6
  8. 8Kim Min-a1648▼13
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,927
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#8▼3
  9. 9Sruong Pheavy1644▼16
    • Form22▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,943
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#5▼1
  10. 10Lim Jung-suk1639▼12
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,899
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#9▲75
  11. 11Kim Ye-eun1633▼12
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,889
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#19▼1
  12. 12Lee Woo-kyung1625▼11
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,843
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#46▼6
  13. 13Choi Hye-mi1618▼8
    • Form53▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,861
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#17▼3
  14. 14Kim Sang-a1617▼10
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,765
    • Tại giải3 trận · 2–1+21
    • BXH#22▼2
  15. 15Hida Orie1611▼7
    • Form56▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,918
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#16▲1
  16. 16Kim Min-young1609▼11
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,788
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#48▼1
  17. 17Kim Da-hee1603▼9
    • Form58▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,839
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#25▲9
  18. 18Yong Hyun-ji1597▼8
    • Form51▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,806
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#13▼2
  19. 19Han Seul-gi1591▼12
    • Form50▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,812
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#11▼3
    • Form27▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,820
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
  20. 21Oh Su-jung1582▼8
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,874
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#39▲12
  21. 22Lim Kyoung-jin1580▼13
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,788
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#17▼4
  22. 23Choi Yeon-ju1574▼9
    • Form45▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,715
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#47▼7
  23. 24Kwon Bal-hae1571▼14
    • Form39▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,742
    • Tại giải4 trận · 3–1+27
    • BXH#20▼4
  24. 25Jang Ga-yeon1570▼14
    • Form42▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,830
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#30▼3
  25. 26Seo Han-sol1569▼12
    • Form51▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,786
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#10▼1
  26. 27Kim Jin-ah1564▼8
    • Form51▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,831
    • Tại giải5 trận · 3–2+7
    • BXH#28▲2
  27. 28Lee Hwa-yeon1546▼13
    • Form50▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,686
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#15▼5
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,724
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#30▼6
  28. 30Jeong Da-hye1539▲1
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,728
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#58▼7
  29. 31Hwang Min-ji1538▼2
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,732
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#58▲15
  30. 32Jeon Eo-ram1536▼14
    • Form47▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,646
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#37▼7
  31. 33Song Min-ji1530▼12
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,702
    • Tại giải1 trận · 1–0+14
    • BXH#25▼3
  32. 34Jun Ae-rin1528
    • Form58▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,782
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#41▼4
  33. 35Yoon Kyung-nam1525▼2
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,691
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#58▼7
  34. 36Oh Ji-youn1524▼14
    • Form38▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,699
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#52▼7
  35. 37Jang Hye-ri1524▼13
    • Form35▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#63▼12
    • Ổn định70%
    • AVG0,754
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
  36. 39Kim Yul-ri1520
    • Ổn định62%
    • AVG0,659
    • Tại giải1 trận · 0–1−20
  37. 40Lee Ma-rie1517▼9
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,727
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#30▲43
  38. 41Choi Ji-min1517▼5
    • Form43▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,708
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#55▼8
  39. 42Jung Bo-yoon1513▼13
    • Form39▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,715
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#48▼8
  40. 43Jeon JI-woo1513▼14
    • Form32▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,750
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#63▼12
  41. 44Lee Yu-joo1510▼9
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,697
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#30▼3
  42. 45Jeon Ji-yeon1506▼13
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,634
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#58▼11
  43. 46Ji-eun Lee1502▼4
    • Form66▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,753
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#35▼3
  44. 47Lee Ji-youn1499▼11
    • Form52▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,743
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#39▼5
  45. 48Oh Do-hee1497▼7
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,685
    • Tại giải3 trận · 2–1+21
    • BXH#58▼7
  46. 49Lee Yun-ae1490▼12
    • Form32▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,741
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#84▼11
  47. 50Kim Gap-sun1490▼9
    • Form19▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,719
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
  48. 51Lee Ji-yeon1487▼10
    • Form52▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,642
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#71▼9
  49. 52Park Da-som1481▲3
    • Form57▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,644
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#23▼4
  50. 53Kim Bo-ra1480▼10
    • Form54▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,690
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#48▼8
  51. 54Kim Myeong-hee1479▼12
    • Form57▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,701
    • Tại giải3 trận · 2–1+18
    • BXH#52▲10
  52. 55Lee Kum-ranTạm tính1478
    • AVG0,320
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
  53. 56Kim Jung-mi1476▲3
    • Form42▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,736
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#71▼2
  54. 57Kim Kyung-ja1474▼8
    • Form36▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,777
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#77▼8
    • AVG0,421
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
  55. 59Lee Mi-jeongTạm tính1469
    • AVG0,365
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
  56. 60Kim Hyo-ju1467▼9
    • Form35▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,601
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#84▼11
  57. 61Olivia Lee1467
    • Ổn định57%
    • AVG0,636
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • AVG0,316
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • AVG0,504
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
  58. 64Kim Han-gil1461▼11
    • Form35▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,654
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#89▼5