PBALPBA Tour · 2023-24Đã kết thúc

LPBA Tour 2023-24 · Chặng 9 · Crown Haitai

Crown Haitai LPBA Championship 2023-24

Hàn Quốc·25/02/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2023-24 · Chặng 9 · Crown Haitai

89/91 đủ tin cậy|đến trận 25/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1819▼16
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,078
    • Tại giải3 trận · 2–1−8
    • BXH#1
  2. 2Han Ji-eun1702▼6
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,982
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#13▲1
  3. 3Chung Su-bin1676▼11
    • Form67▬
    • Ổn định51%
    • AVG0,914
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#4▼1
  4. 4Kim Se-yeon1675▼16
    • Form43▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,867
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#28▼4
  5. 5Kang Ji-eun1668▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,879
    • Tại giải5 trận · 4–1+24
    • BXH#12
  6. 6Baek Min-ju1653▼15
    • Form47▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,826
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#27▼4
  7. 7Kim Bo-mi1650▲12
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,935
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#3▲21
  8. 8Lee Mi-rae1648▼10
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,938
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#6
  9. 9Kim Min-a1648▼13
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,927
    • Tại giải6 trận · 6–0+53
    • BXH#8▼3
  10. 10Sruong Pheavy1644▼16
    • Form22▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,943
    • Tại giải6 trận · 5–1+9
    • BXH#5▼1
  11. 11Lim Jung-suk1639▼12
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,899
    • Tại giải4 trận · 3–1+3
    • BXH#9▲75
  12. 12Kim Ye-eun1633▼12
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,889
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#19▼1
  13. 13Lee Woo-kyung1625▼11
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,843
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#46▼6
  14. 14Choi Hye-mi1618▼8
    • Form53▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,861
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#17▼3
  15. 15Kim Sang-a1617▼10
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,765
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#22▼2
  16. 16Hida Orie1611▼7
    • Form56▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,918
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#16▲1
  17. 17Kim Min-young1609▼11
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,788
    • Tại giải4 trận · 3–1+29
    • BXH#48▼1
  18. 18Lee Shin-young1604▼11
    • Form43▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,872
    • Tại giải4 trận · 3–1+36
    • BXH#35▼3
  19. 19Yong Hyun-ji1597▼8
    • Form51▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,806
    • Tại giải4 trận · 3–1+19
    • BXH#13▼2
  20. 20Han Seul-gi1591▼12
    • Form50▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,812
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#11▼3
    • Form27▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,820
    • Tại giải4 trận · 3–1+9
  21. 22Oh Su-jung1582▼8
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,874
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#39▲12
  22. 23Lim Kyoung-jin1580▼13
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,788
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#17▼4
  23. 24Ha Yoon-jung1580▼6
    • Form68▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,739
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#24▼3
  24. 25Choi Yeon-ju1574▼9
    • Form45▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,715
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#47▼7
  25. 26Jang Ga-yeon1570▼14
    • Form42▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,830
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#30▼3
  26. 27Seo Han-sol1569▼12
    • Form51▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,786
    • Tại giải6 trận · 5–1+36
    • BXH#10▼1
  27. 28Kim Jin-ah1564▼8
    • Form51▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,831
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#28▲2
  28. 29Lee Hwa-yeon1546▼13
    • Form50▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,686
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#15▼5
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,724
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#30▼6
  29. 31Jeong Da-hye1539▲1
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,728
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#58▼7
  30. 32Hwang Min-ji1538▼2
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,732
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#58▲15
  31. 33Jo Ye-eun1537
    • Form56▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,768
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#42▼4
  32. 34Jeon Eo-ram1536▼14
    • Form47▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,646
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#37▼7
  33. 35Song Min-ji1530▼12
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,702
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#25▼3
  34. 36Jun Ae-rin1528
    • Form58▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,782
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#41▼4
  35. 37Yoon Kyung-nam1525▼2
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,691
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#58▼7
  36. 38Jang Hye-ri1524▼13
    • Form35▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#63▼12
    • Ổn định70%
    • AVG0,754
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
  37. 40Lee Ma-rie1517▼9
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,727
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#30▲43
  38. 41Choi Ji-min1517▼5
    • Form43▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,708
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#55▼8
  39. 42Jung Bo-yoon1513▼13
    • Form39▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,715
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#48▼8
  40. 43Jeon JI-woo1513▼14
    • Form32▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,750
    • Tại giải4 trận · 3–1+27
    • BXH#63▼12
  41. 44Lee Yu-joo1510▼9
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,697
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#30▼3
    • AVG0,708
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
  42. 46Jeon Ji-yeon1506▼13
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,634
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#58▼11
    • Ổn định62%
    • AVG0,562
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • AVG0,520
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
  43. 49Ji-eun Lee1502▼4
    • Form66▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,753
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#35▼3
  44. 50Kang Min-jungTạm tính1499
    • AVG0,632
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
  45. 51Oh Do-hee1497▼7
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,685
    • Tại giải3 trận · 2–1+17
    • BXH#58▼7
    • AVG0,509
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
  46. 53Kim Gap-sun1490▼9
    • Form19▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,719
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
  47. 54Lee Ji-yeon1487▼10
    • Form52▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,642
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#71▼9
  48. 55Seo You-lee1486▼4
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,723
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#48▼4
  49. 56Sim Ji-you1483▼12
    • Form36▬
    • Ổn định76%
    • AVG0,592
    • Tại giải3 trận · 2–1+19
    • BXH#71▼9
  50. 57Park Da-som1481▲3
    • Form57▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,644
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#23▼4
  51. 58Kim Bo-ra1480▼10
    • Form54▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,690
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#48▼8
  52. 59Choi Ji-sun1479▼6
    • Form37▬
    • Ổn định88%
    • AVG0,646
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#115
  53. 60Lee Kum-ranTạm tính1478
    • AVG0,320
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
  54. 61Kim Jung-mi1476▲3
    • Form42▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,736
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#71▼2
  55. 62Park Su-ah1475
    • Ổn định57%
    • AVG0,647
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
  56. 63Kim Kyung-ja1474▼8
    • Form36▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,777
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#77▼8
  57. 64Lee Da-som1471
    • Ổn định77%
    • AVG0,556
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#99▼15