PBALPBA Tour · 2023-24Đã kết thúc

LPBA Tour 2023-24 · Chặng 8 · Welcome Savings Bank Welbank

Welcome Savings Bank Welbank LPBA Championship 2023-24

Hàn Quốc·11/02/2024

Bảng Elo-3C

LPBA Tour 2023-24 · Chặng 8 · Welcome Savings Bank Welbank

93/95 đủ tin cậy|đến trận 25/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1819▼16
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,078
    • Tại giải4 trận · 3–10
    • BXH#1
  2. 2Han Ji-eun1702▼6
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,982
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#13▲1
  3. 3Chung Su-bin1676▼11
    • Form67▬
    • Ổn định51%
    • AVG0,914
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#4▼1
  4. 4Kim Se-yeon1675▼16
    • Form43▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,867
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#28▼4
  5. 5Kang Ji-eun1668▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,879
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#12
  6. 6Baek Min-ju1653▼15
    • Form47▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,826
    • Tại giải4 trận · 3–1+16
    • BXH#27▼4
  7. 7Kim Bo-mi1650▲12
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,935
    • Tại giải5 trận · 4–1+30
    • BXH#3▲21
  8. 8Lee Mi-rae1648▼10
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,938
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#6
  9. 9Kim Min-a1648▼13
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,927
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#8▼3
  10. 10Sruong Pheavy1644▼16
    • Form22▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,943
    • Tại giải6 trận · 6–0+35
    • BXH#5▼1
  11. 11Lim Jung-suk1639▼12
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,899
    • Tại giải6 trận · 5–1+23
    • BXH#9▲75
  12. 12Kim Ye-eun1633▼12
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,889
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#19▼1
  13. 13Lee Woo-kyung1625▼11
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,843
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#46▼6
  14. 14Choi Hye-mi1618▼8
    • Form53▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,861
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#17▼3
  15. 15Kim Sang-a1617▼10
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,765
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#22▼2
  16. 16Hida Orie1611▼7
    • Form56▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,918
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#16▲1
  17. 17Cha Yu-ram1611
    • Form56▬
    • Ổn định80%
    • AVG0,808
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
  18. 18Kim Min-young1609▼11
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,788
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#48▼1
  19. 19Kim Da-hee1603▼9
    • Form58▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,839
    • Tại giải4 trận · 3–1+29
    • BXH#25▲9
  20. 20Yong Hyun-ji1597▼8
    • Form51▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,806
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • BXH#13▼2
  21. 21Kang You-jin1591▼9
    • Form61▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,783
    • Tại giải4 trận · 3–1+29
    • BXH#7
  22. 22Han Seul-gi1591▼12
    • Form50▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,812
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#11▼3
    • Form27▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,820
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
  23. 24Oh Su-jung1582▼8
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,874
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#39▲12
  24. 25Lim Kyoung-jin1580▼13
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,788
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#17▼4
  25. 26Ha Yoon-jung1580▼6
    • Form68▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,739
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#24▼3
  26. 27Choi Yeon-ju1574▼9
    • Form45▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,715
    • Tại giải3 trận · 2–1+18
    • BXH#47▼7
  27. 28Jang Ga-yeon1570▼14
    • Form42▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,830
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#30▼3
  28. 29Kim Jin-ah1564▼8
    • Form51▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,831
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#28▲2
  29. 30Lee Hwa-yeon1546▼13
    • Form50▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,686
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#15▼5
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,724
    • Tại giải5 trận · 4–1+24
    • BXH#30▼6
  30. 32Jeong Da-hye1539▲1
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,728
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#58▼7
  31. 33Hwang Min-ji1538▼2
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,732
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#58▲15
  32. 34Jo Ye-eun1537
    • Form56▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,768
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#42▼4
  33. 35Jun Ae-rin1528
    • Form58▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,782
    • Tại giải2 trận · 1–1+10
    • BXH#41▼4
  34. 36Yoon Kyung-nam1525▼2
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,691
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#58▼7
  35. 37Jang Hye-ri1524▼13
    • Form35▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải4 trận · 3–1+31
    • BXH#63▼12
    • Ổn định70%
    • AVG0,754
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
  36. 39Kim Yul-ri1520
    • Ổn định62%
    • AVG0,659
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
  37. 40Lee Ma-rie1517▼9
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,727
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#30▲43
  38. 41Jung Bo-yoon1513▼13
    • Form39▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,715
    • Tại giải1 trận · 1–0+12
    • BXH#48▼8
  39. 42Jeon JI-woo1513▼14
    • Form32▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,750
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#63▼12
  40. 43Lee Yu-joo1510▼9
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,697
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#30▼3
  41. 44Jeon Ji-yeon1506▼13
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,634
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#58▼11
  42. 45Choi Bo-ram1506▼14
    • Form40▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,678
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#71▼9
  43. 46Ji-eun Lee1502▼4
    • Form66▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,753
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#35▼3
  44. 47Lee Ji-youn1499▼11
    • Form52▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,743
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#39▼5
  45. 48Kang Min-jungTạm tính1499
    • AVG0,632
    • Tại giải3 trận · 2–1+23
  46. 49Oh Do-hee1497▼7
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,685
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#58▼7
    • AVG0,567
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
  47. 51Lee Yun-ae1490▼12
    • Form32▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,741
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#84▼11
  48. 52Kim Gap-sun1490▼9
    • Form19▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,719
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
  49. 53Jeong Ye jin1488▲6
    • Form41▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,652
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • BXH#89
  50. 54Seo You-lee1486▼4
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,723
    • Tại giải3 trận · 2–1+21
    • BXH#48▼4
  51. 55Park Ga-eun1486▼5
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,579
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#84
  52. 56Park Da-som1481▲3
    • Form57▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,644
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#23▼4
  53. 57Kim Bo-ra1480▼10
    • Form54▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,690
    • Tại giải4 trận · 3–1+21
    • BXH#48▼8
  54. 58Kim Myeong-hee1479▼12
    • Form57▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,701
    • Tại giải2 trận · 1–1+9
    • BXH#52▲10
    • Form39▬
    • Ổn định78%
    • AVG0,641
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
  55. 60Kim Jung-mi1476▲3
    • Form42▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,736
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
    • BXH#71▼2
  56. 61Lee Ha-ni1475▼5
    • Form48▬
    • Ổn định96%
    • AVG0,584
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#99▼1
  57. 62Park Su-ah1475
    • Ổn định57%
    • AVG0,647
    • Tại giải1 trận · 1–0+14
  58. 63Kim Kyung-ja1474▼8
    • Form36▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,777
    • Tại giải6 trận · 5–1+52
    • BXH#77▼8
    • AVG0,583
    • Tại giải1 trận · 0–1−13