PBALPBA Tour · 2026-27Đã kết thúc

NH Nonghyup Card LPBA Championship 26-27 2026-27

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·18/10/2026 – 25/10/2026·Tiền thưởng ≈ 2.000 ₫· 100 ₩

Bảng Elo-3C

NH Nonghyup Card LPBA Championship 26-27 2026-27

125/128 đủ tin cậy|đến trận 25/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1819▼16
    • Form48▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,078
    • Tại giải5 trận · 4–1−4
    • BXH#1
  2. 2Han Ji-eun1702▼6
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,982
    • Tại giải4 trận · 3–1+7
    • BXH#13▲1
  3. 3Chung Su-bin1676▼11
    • Form67▬
    • Ổn định51%
    • AVG0,914
    • Tại giải4 trận · 3–1+2
    • BXH#4▼1
  4. 4Kim Se-yeon1675▼16
    • Form43▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,867
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#28▼4
  5. 5Kang Ji-eun1668▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG0,879
    • Tại giải4 trận · 3–1−2
    • BXH#12
  6. 6Baek Min-ju1653▼15
    • Form47▬
    • Ổn định69%
    • AVG0,826
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#27▼4
  7. 7Kim Bo-mi1650▲12
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,935
    • Tại giải7 trận · 7–0+71
    • BXH#3▲21
  8. 8Park Jeong-hyun1648▼9
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,999
    • Tại giải5 trận · 4–1+16
    • BXH#2
  9. 9Lee Mi-rae1648▼10
    • Form55▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,938
    • Tại giải6 trận · 5–1+28
    • BXH#6
  10. 10Kim Min-a1648▼13
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,927
    • Tại giải2 trận · 1–1
    • BXH#8▼3
  11. 11Sruong Pheavy1644▼16
    • Form22▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,943
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#5▼1
  12. 12Lim Jung-suk1639▼12
    • Form56▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,899
    • Tại giải7 trận · 6–1+46
    • BXH#9▲75
  13. 13Kim Ye-eun1633▼12
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,889
    • Tại giải3 trận · 2–1−1
    • BXH#19▼1
  14. 14Lee Woo-kyung1625▼11
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,843
    • Tại giải3 trận · 2–1−1
    • BXH#46▼6
  15. 15Choi Hye-mi1618▼8
    • Form53▬
    • Ổn định56%
    • AVG0,861
    • Tại giải2 trận · 1–1
    • BXH#17▼3
  16. 16Kim Sang-a1617▼10
    • Form48▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,765
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#22▼2
  17. 17Park Su-hyang1613▼3
    • Form53▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,217
    • trận41 · 18–23
    • BXH#125
  18. 18Hida Orie1611▼7
    • Form56▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,918
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#16▲1
  19. 19Kim Min-young1609▼11
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,788
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#48▼1
  20. 20Lee Shin-young1604▼11
    • Form43▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,872
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#35▼3
  21. 21Kim Da-hee1603▼9
    • Form58▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,839
    • Tại giải4 trận · 3–1+16
    • BXH#25▲9
  22. 22Yong Hyun-ji1597▼8
    • Form51▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,806
    • Tại giải3 trận · 2–1+4
    • BXH#13▼2
  23. 23Kang You-jin1591▼9
    • Form61▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,783
    • Tại giải5 trận · 4–1+22
    • BXH#7
  24. 24Han Seul-gi1591▼12
    • Form50▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,812
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#11▼3
  25. 25Oh Su-jung1582▼8
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,874
    • Tại giải4 trận · 3–1+22
    • BXH#39▲12
  26. 26Lim Kyoung-jin1580▼13
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,788
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#17▼4
  27. 27Ha Yoon-jung1580▼6
    • Form68▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,739
    • Tại giải2 trận · 1–1
    • BXH#24▼3
  28. 28Choi Yeon-ju1574▼9
    • Form45▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,715
    • Tại giải2 trận · 1–1
    • BXH#47▼7
  29. 29Jang Ga-yeon1570▼14
    • Form42▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,830
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#30▼3
  30. 30Seo Han-sol1569▼12
    • Form51▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,786
    • Tại giải4 trận · 3–1+15
    • BXH#10▼1
  31. 31Kim Jin-ah1564▼8
    • Form51▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,831
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#28▲2
  32. 32Lee Hwa-yeon1546▼13
    • Form50▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,686
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#15▼5
    • Form49▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,845
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#30▼3
  33. 34Lee Dasom1543
    • AVG0,881
    • trận3 · 2–1
    • Form36▬
    • Ổn định70%
    • AVG0,724
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#30▼6
  34. 36Jeong Da-hye1539▲1
    • Form44▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,728
    • Tại giải2 trận · 1–1
    • BXH#58▼7
  35. 37Hwang Min-ji1538▼2
    • Form40▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,732
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#58▲15
  36. 38Jo Ye-eun1537
    • Form56▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,768
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#42▼4
  37. 39Lee Sun-young1536▼8
    • Form59▬
    • Ổn định55%
    • AVG0,730
    • Tại giải6 trận · 5–1+42
    • BXH#20▲31
  38. 40Jeon Eo-ram1536▼14
    • Form47▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,646
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#37▼7
  39. 41Song Min-ji1530▼12
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,702
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#25▼3
  40. 42Jun Ae-rin1528
    • Form58▬
    • Ổn định62%
    • AVG0,782
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#41▼4
  41. 43Kim Chae-yeon1525▼11
    • Form62▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,767
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#42▲31
  42. 44Lee Seung-hee1525▲3
    • Form51▬
    • Ổn định37%
    • AVG0,779
    • Tại giải2 trận · 1–1
    • BXH#45▼6
  43. 45Yoon Kyung-nam1525▼2
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,691
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#58▼7
  44. 46Oh Ji-youn1524▼14
    • Form38▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,699
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#52▼7
  45. 47Jang Hye-ri1524▼13
    • Form35▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,730
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#63▼12
  46. 48Park Ye-won1523▼3
    • Form40▬
    • Ổn định53%
    • AVG0,767
    • Tại giải2 trận · 1–1
    • BXH#77▼4
  47. 49Lee Ma-rie1517▼9
    • Form48▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,727
    • Tại giải5 trận · 4–1+34
    • BXH#30▲43
  48. 50Choi Ji-min1517▼5
    • Form43▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,708
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#55▼8
  49. 51Jung Bo-yoon1513▼13
    • Form39▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,715
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#48▼8
  50. 52Jeon JI-woo1513▼14
    • Form32▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,750
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#63▼12
  51. 53Kim Bo-gyoung1512▼10
    • Form58▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,728
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#37▼3
  52. 54Lee Yu-joo1510▼9
    • Form46▬
    • Ổn định58%
    • AVG0,697
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#30▼3
  53. 55Jeon Ji-yeon1506▼13
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG0,634
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#58▼11
  54. 56Choi Bo-ram1506▼14
    • Form40▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,678
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#71▼9
  55. 57Jung Hae-sol1503▼8
    • Form47▬
    • AVG1,068
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#131▲7
  56. 58Ji-eun Lee1502▼4
    • Form66▬
    • Ổn định60%
    • AVG0,753
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#35▼3
  57. 59Lee Ji-youn1499▼11
    • Form52▬
    • Ổn định57%
    • AVG0,743
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#39▼5
  58. 60Kim You-mi1499▼13
    • Form53▬
    • AVG0,392
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#123
  59. 61Oh Do-hee1497▼7
    • Form46▬
    • Ổn định61%
    • AVG0,685
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#58▼7
  60. 62Go Eun-kyung1495▼10
    • Form58▬
    • Ổn định71%
    • AVG0,636
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#55▼9
  61. 63Oh Su-min1492▼13
    • Form51▬
    • AVG0,502
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#84
  62. 64Jung Hye-bin1491▼6
    • Form45▬
    • AVG0,741
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#115▼1