World Cup Yanggu 2026
UMB World Cup Yanggu 2026
Yanggu, Hàn Quốc·02/11/2026 – 08/11/2026·Tiền thưởng ≈ 3 tỷ ₫· 106,5 N €
Bảng Elo-3C
World Cup Yanggu 2026137/140 đủ tin cậy|đến trận 08/11/2026
- Form64▼
- Ổn định83%
- AVG-T1,826
- Tại giải4 trận · 3–1−16
- BXH#2▼1
- HR21
- Đỉnh2062
- Gần nhất07/11 B 23–50 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh+0,184
- Form71▲
- Ổn định84%
- AVG-T1,823
- Tại giải7 trận · 6–1+35
- BXH#1▲1
- HR21
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất08/11 T 50–23 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,108
- Form56▲
- Ổn định87%
- AVG-T1,924
- Tại giải6 trận · 4–2−10
- BXH#6▲5
- HR24
- Đỉnh2036
- Gần nhất08/11 B 33–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,067
- Form67▼
- Ổn định82%
- AVG-T1,661
- Tại giải5 trận · 3–1+2
- BXH#5
- HR25
- Đỉnh1921
- Gần nhất07/11 B 28–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,082
- Form62▬
- Ổn định85%
- AVG-T1,646
- Tại giải4 trận · 3–1+5
- BXH#11▲1
- HR22
- Đỉnh1901
- Gần nhất07/11 B 33–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,031
- Form63▼
- Ổn định86%
- AVG-T1,838
- Tại giải4 trận · 2–2−18
- BXH#8▲1
- HR19
- Đỉnh1930
- Gần nhất07/11 B 42–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh−0,041
- Form61▲
- Ổn định85%
- AVG-T1,619
- Tại giải3 trận · 1–2
- BXH#9▼5
- HR20
- Đỉnh1926
- Gần nhất06/11 T 40–25 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,085
- Form60▲
- Ổn định87%
- AVG-T1,571
- Tại giải7 trận · 5–2+49
- BXH#13
- HR17
- Đỉnh1865
- Gần nhất08/11 B 23–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,103
- Form71▼
- Ổn định86%
- AVG-T1,554
- Tại giải4 trận · 2–2−4
- BXH#4▲4
- HR14
- Đỉnh1895
- Gần nhất07/11 B 38–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,105
- Form57▼
- Ổn định86%
- AVG-T1,613
- Tại giải3 trận · 0–2
- BXH#3
- HR19
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1892
- Gần nhất06/11 B 28–40 Bao Phương Vinh
- Bản lĩnh−0,118
- Form53▬
- Ổn định85%
- AVG-T1,751
- Tại giải6 trận · 4–2+26
- BXH#7▼1
- HR20
- Đỉnh1904
- Gần nhất08/11 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,014
- Form59▼
- Ổn định85%
- AVG-T1,564
- Tại giải7 trận · 4–2+6
- BXH#16
- HR20
- Đỉnh1822
- Gần nhất07/11 B 28–50 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh+0,125
- Form63▼
- Ổn định86%
- AVG-T1,683
- Tại giải7 trận · 3–3+10
- BXH#18
- HR22
- Đỉnh1934
- Gần nhất07/11 B 32–50 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,015
- Form57▬
- Ổn định84%
- AVG-T1,573
- Tại giải5 trận · 3–2+3
- BXH#14
- HR16
- Đỉnh1909
- Gần nhất07/11 B 17–50 Glenn Hofman
- Bản lĩnh−0,023
- Form57▲
- Ổn định87%
- AVG-T1,521
- Tại giải5 trận · 1–4−39
- BXH#12▼2
- HR19
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1841
- Gần nhất06/11 B 33–40 Heo Jung-han
- Bản lĩnh−0,045
- Form61▲
- Ổn định86%
- AVG-T1,501
- Tại giải3 trận · 1–2
- BXH#17
- HR15
- Đỉnh1831
- Gần nhất06/11 T 40–32 Phạm Quốc Thuận
- Bản lĩnh+0,037
- Form62▬
- Ổn định86%
- AVG-T1,457
- Tại giải3 trận · 2–1
- BXH#27▲2
- HR15
- Đỉnh1794
- Gần nhất06/11 B 29–40 Eddy Merckx
- Bản lĩnh−0,189
- Form63▲
- Ổn định83%
- AVG-T1,421
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#22
- HR17
- Đỉnh1811
- Gần nhất05/11 T 40–32 Kim Do-hyeon
- Bản lĩnh+0,135
- Form57▬
- Ổn định87%
- AVG-T1,710
- Tại giải4 trận · 3–1+25
- BXH#15
- HR19
- Đỉnh1847
- Gần nhất07/11 B 49–50 Rubén Legazpi
- Bản lĩnh+0,043
- Form67▲
- Ổn định86%
- AVG-T1,427
- Tại giải5 trận · 2–1+7
- BXH#31▼1
- HR16
- Đỉnh1778
- Gần nhất06/11 T 40–28 Glenn Hofman
- Bản lĩnh+0,134
- Form62▼
- Ổn định87%
- AVG-T1,326
- Tại giải6 trận · 5–1+19
- BXH#142▲49
- HR15
- Đỉnh1753
- Gần nhất05/11 T 40–39 Torbjörn Blomdahl
- Form49▼
- Ổn định85%
- AVG-T1,625
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#21
- HR26
- Đỉnh1878
- Gần nhất05/11 T 40–33 Catano Huberney
- Bản lĩnh+0,052
- Form64▲
- Ổn định86%
- AVG-T1,364
- Tại giải6 trận · 3–3+3
- BXH#19▲1
- HR12
- Đỉnh1771
- Gần nhất07/11 B 38–50 Trần Thanh Lực
- Bản lĩnh+0,202
- Form49▲
- Ổn định85%
- AVG-T1,368
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#59▼1
- HR20
- Đỉnh1792
- Gần nhất04/11 T 35–18 Son Jun-hyuk
- Form50▼
- Ổn định83%
- AVG-T1,597
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#29▼3
- HR25
- Đỉnh1808
- Gần nhất05/11 B 22–40 Nguyễn Đình Quốc
- Bản lĩnh−0,105
- Form58▲
- Ổn định85%
- AVG-T1,293
- Tại giải9 trận · 7–2+35
- BXH#55▲2
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1753
- Gần nhất06/11 B 33–40 Dick Jaspers
- Form65▲
- Ổn định80%
- AVG-T1,459
- Tại giải5 trận · 2–3−5
- BXH#23▲1
- HR15
- Đỉnh1779
- Gần nhất06/11 B 31–40 Rubén Legazpi
- Bản lĩnh−0,167
- Form51▲
- Ổn định87%
- AVG-T1,406
- Tại giải5 trận · 3–2+17
- BXH#45▲4
- HR15
- Đỉnh1751
- Gần nhất06/11 B 32–40 Berkay Karakurt
- Bản lĩnh−0,016
- Form55▲
- Ổn định83%
- AVG-T1,388
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#54
- HR14
- Đỉnh1757
- Gần nhất04/11 B 32–35 Nguyễn Đình Quốc
- Bản lĩnh+0,088
- Form48▲
- Ổn định87%
- AVG-T1,571
- Tại giải3 trận · 0–3
- BXH#20▼1
- HR18
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1875
- Gần nhất06/11 B 29–40 Marco Zanetti
- Bản lĩnh+0,066
- Form47▲
- Ổn định76%
- AVG-T1,352
- Tại giải3 trận · 0–2
- BXH#36▲8
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1743
- Gần nhất06/11 B 36–40 Cho Myung-woo
- Bản lĩnh+0,154
- Form67▲
- Ổn định84%
- AVG-T1,383
- Tại giải5 trận · 2–3−1
- BXH#32▲5
- HR15
- Đỉnh1744
- Gần nhất06/11 B 30–40 Kim Haeng-jik
- Form67▲
- Ổn định82%
- AVG-T1,353
- Tại giải5 trận · 2–1+28
- BXH#26▼1
- HR18
- Đỉnh1726
- Gần nhất06/11 T 40–31 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh+0,191
- Form73▼
- Ổn định81%
- AVG-T1,468
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#50▼5
- HR21
- Đỉnh1773
- Gần nhất04/11 B 29–35 Vera Javier
- Bản lĩnh+0,101
- Form65▬
- Ổn định89%
- AVG-T1,267
- Tại giải10 trận · 6–4+26
- BXH#88▲51
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1711
- Gần nhất07/11 B 42–50 Bao Phương Vinh
- Form65▬
- Ổn định83%
- AVG-T1,290
- Tại giải4 trận · 2–2−5
- BXH#46▲1
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1723
- Gần nhất05/11 B 37–40 Cha Myeong-jong
- Form63▬
- Ổn định80%
- AVG-T1,459
- Tại giải6 trận · 4–0+32
- BXH#87▲5
- Form52▲
- Ổn định84%
- AVG-T1,257
- Tại giải8 trận · 4–3−17
- HR11
- Đỉnh1716
- Gần nhất05/11 B 34–40 Gökhan Salman
- Form70▼
- Ổn định91%
- AVG-T1,520
- Tại giải8 trận · 6–2+29
- BXH#196
- HR9
- Đỉnh1699
- Gần nhất05/11 B 31–40 Roland Forthomme
- Form57▲
- Ổn định86%
- AVG-T1,487
- Tại giải5 trận · 1–2−3
- BXH#28
- HR18
- Đỉnh1774
- Gần nhất06/11 B 33–40 Tayfun Taşdemir
- Bản lĩnh−0,083
- Form60▲
- Ổn định80%
- AVG-T1,079
- Tại giải4 trận · 3–1+14
- BXH#35▼2
- HR15
- Đỉnh1688
- Gần nhất05/11 B 36–40 Peter Ceulemans
- Bản lĩnh+0,104
- Form53▼
- Ổn định83%
- AVG-T1,414
- Tại giải6 trận · 3–3+14
- BXH#25▲2
- HR24
- Đỉnh1804
- Gần nhất07/11 B 23–50 Dick Jaspers
- Bản lĩnh+0,059
- Form59▬
- Ổn định83%
- AVG-T1,190
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#57▼4
- HR12
- Đỉnh1702
- Gần nhất05/11 B 32–40 Tolgahan Kiraz
- Bản lĩnh+0,299
- Form48▼
- Ổn định88%
- AVG-T1,238
- Tại giải4 trận · 3–1+1
- BXH#96▲18
- HR12
- Đỉnh1687
- Gần nhất04/11 T 35–29 Soares Jose Miguel
- Form64▼
- Ổn định87%
- AVG-T1,402
- Tại giải2 trận · 0–1
- BXH#53▼1
- HR13
- Đỉnh1727
- Gần nhất05/11 40–40 Roland Forthomme
- Bản lĩnh+0,210
- Form71▼
- Ổn định83%
- AVG-T1,232
- Tại giải9 trận · 5–4+14
- BXH#123▲62
- HR16
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1696
- Gần nhất06/11 B 32–40 Jimenez Sergio
- Form74▼
- Ổn định83%
- AVG-T1,322
- Tại giải6 trận · 4–1+21
- BXH#56
- HR14
- Đỉnh1676
- Gần nhất05/11 B 39–40 Birol Uymaz
- Bản lĩnh+0,196
- Form65▲
- Ổn định83%
- AVG-T1,154
- Tại giải4 trận · 3–1+21
- BXH#47▲1
- HR13
- Đỉnh1667
- Gần nhất05/11 T 40–33 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh−0,271
- Form47▼
- Ổn định83%
- AVG-T1,373
- Tại giải2 trận · 0–2
- BXH#52▼14
- HR14
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1762
- Gần nhất05/11 B 22–40 Arnim Kahofer
- Bản lĩnh+0,145
- Form64▲
- Ổn định83%
- AVG-T1,323
- Tại giải4 trận · 3–1+12
- BXH#62▲8
- HR11
- Đỉnh1691
- Gần nhất04/11 T 35–19 Rahmet Muammer
- Form55▬
- Ổn định80%
- AVG-T1,298
- Tại giải5 trận · 3–2+19
- BXH#39▲3
- HR17
- Đỉnh1710
- Gần nhất06/11 B 23–40 Catano Huberney
- Form76▼
- Ổn định80%
- AVG-T1,257
- Tại giải4 trận · 2–2−6
- BXH#30▲1
- HR15
- Đỉnh1736
- Gần nhất04/11 B 18–35 Nguyễn Chí Long
- Bản lĩnh+0,365
- Form63▼
- Ổn định86%
- AVG-T1,324
- Tại giải8 trận · 6–2+24
- BXH#197▲97
- HR14
- Đỉnh1659
- Gần nhất05/11 B 25–40 Rubén Legazpi
- Bản lĩnh+0,063
- Form64▲
- Ổn định86%
- AVG-T1,302
- Tại giải4 trận · 3–1+20
- BXH#90▲22
- HR17
- Đỉnh1656
- Gần nhất05/11 B 17–40 Trần Quyết Chiến
- Form57▼
- Ổn định84%
- AVG-T1,202
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#68▼4
- HR10
- Đỉnh1675
- Gần nhất04/11 B 32–35 Alexander Salazar
- Form57▲
- Ổn định78%
- AVG-T1,139
- Tại giải4 trận · 2–1−1
- BXH#71▲6
- HR9
- Đỉnh1672
- Gần nhất03/11 30–30 Martinez Bruno
- Form51▼
- Ổn định81%
- AVG-T1,129
- trận50 · 32–16
- BXH#3616▼3433
- HR17
- Đỉnh1653
- Gần nhất14/07 B 23–35 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh−0,220
- Form56▲
- Ổn định87%
- AVG-T1,163
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#43
- HR12
- Đỉnh1680
- Gần nhất05/11 B 20–40 Jeong Sung-il
- Bản lĩnh+0,310
- Form37▲
- Ổn định85%
- AVG-T1,339
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#51
- HR14
- Đỉnh1719
- Gần nhất04/11 T 35–30 Bouerdick Tobias
- Form54▼
- Ổn định87%
- AVG-T1,254
- Tại giải4 trận · 2–2−14
- BXH#85▲5
- HR11
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1664
- Gần nhất04/11 B 30–35 Cetin Volkan
- Form52▲
- Ổn định82%
- AVG-T1,182
- Tại giải2 trận · 0–2
- BXH#83▲4
- HR13
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1678
- Gần nhất04/11 B 30–35 Jeong Sung-il
- Form57▼
- AVG-T1,425
- trận21 · 14–5
- BXH#912
- HR10
- Đỉnh1634
- Gần nhất13/07 B 28–30 Pennor David
- Form57▼
- Ổn định84%
- AVG-T1,119
- Tại giải6 trận · 4–2+9
- BXH#171▲34
- HR12
- Đỉnh1626
- Gần nhất04/11 B 26–35 Panaia Maxime
- Bản lĩnh+0,096
- Ổn định80%
- AVG-T1,139
- Tại giải2 trận · 1–1
- BXH#93▲12
- HR9
- Đỉnh1632
- Gần nhất03/11 B 18–30 Umeda Ryuuji
- Bản lĩnh−0,109